Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học

KP Trần Hưng Đạo, Thị trấn Dầu Giây, huyện Thống Nhất, tỉnh Đồng Nai
02516.554.777
hangophuong2012@gmail.com

KẾT QUẢ THI TIN HỌC CHUẨN ĐẦU RA ĐỢT 03/2018

           BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO                                         CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ MIỀN ĐÔNG                                              Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

 

       

 

KẾT QUẢ THI, CẤP CHỨNG CHỈ TIN HỌC ĐỢT 03 NĂM 2018

NGÀY THI 30/08/2018

(Ban hành kèm theo quyết định số:  128  QĐ-ĐHCNMĐ, ngày 14/ 09 /2018 của Hiệu trưởng)

 

STT

Số báo
 danh

Họ đệm

Tên

Phái

Điểm số

Điểm chữ

 Ghi chú

1

183001

Nguyễn Phạm Tuấn

An

Nam

6.5

Sáu rưỡi

 

2

183002

Đoàn Thị Kim

Anh

Nữ

9.0

Chín

 

3

183003

Đỗ Mai Minh

Châu

Nam

6.5

Sáu rưỡi

 

4

183004

Vũ Văn

Công

Nam

6.0

Sáu

 

5

183005

Bùi Mai Thanh

Diễm

Nữ

7.0

Bảy

 

6

183006

Trần Xuân

Đơn

Nam

9.0

Chín

 

7

183007

Mai Quốc

Dũng

Nam

6.5

Sáu rưỡi

 

8

183008

Võ Thị Thùy

Dương

Nữ

7.0

Bảy

 

9

183009

Vũ Thị Lệ

Giang

Nữ

5.5

Năm rưỡi

 

10

183010

Trần Thị Ngọc

Nữ

5.0

Năm

 

11

183011

Nguyễn Thị Lệ

Hằng

Nữ

10.0

Mười

 

12

183012

Nguyễn Thị

Hành

Nữ

5.5

Năm rưỡi

 

13

183013

Hoàng Trung

Hiếu

Nam

7.0

Bảy

 

14

183014

Trần Ngọc

Hiếu

Nam

6.5

Sáu rưỡi

 

15

183015

Đầu Thị

Hoa

Nữ

7.5

Bảy rưỡi

 

16

183016

Lâm Thị

Hoa

Nữ

6.0

Sáu

 

17

183017

Nguyễn Ngọc

Hối

Nam

6.0

Sáu

 

18

183018

Lê Thị

Hường

Nữ

8.0

Tám

3/9/1989

19

183019

Lê Thị

Hường

Nữ

7.0

Bảy

01/6/1994

20

183020

Phan Nhật

Huy

Nam

6.0

Sáu

 

21

183021

Lê Trương

Khoa

Nam

5.5

Năm rưỡi

 

22

183022

Hoàng Thị

Kim

Nữ

6.0

Sáu

 

23

183023

Lê Kiều Phương

Linh

Nữ

6.5

Sáu rưỡi

 

24

183024

Nguyễn Thị

Lĩnh

Nữ

5.0

Năm

 

25

183025

Phạm Hoàng

Long

Nam

8.0

Tám

 

26

183026

Trần Đình Vân

Long

Nam

10.0

Mười

 

27

183027

Vũ Thị

Luyên

Nữ

6.0

Sáu

 

28

183028

Bùi Thị Hương

Nữ

5.5

Năm rưỡi

 

29

183029

Trần Minh

Nam

9.5

Chín rưỡi

 

30

183030

Nguyễn Thị Hoa

Mai

Nữ

8.0

Tám

 

31

183031

Phan Nguyên

My

Nữ

8.0

Tám

 

32

183032

Nguyễn Thị Xuân

Mỹ

Nữ

8.5

Tám rưỡi

 

33

183033

Trần Thế

Mỹ

Nam

6.5

Sáu rưỡi

 

34

183034

Đàm Phú

Nam

Nam

6.0

Sáu

 

35

183035

Nguyễn Văn

Ngà

Nam

5.0

Năm

 

36

183036

Phan Thị Kim

Ngân

Nữ

10.0

Mười

 

37

183037

Trần Thị Thanh

Ngân

Nữ

8.0

Tám

 

38

183038

Nguyễn Hoài

Nhân

Nam

10.0

Mười

 

39

183039

Trần Thị Tuyết

Nhi

Nữ

9.0

Chín

 

40

183040

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

Nữ

10.0

Mười

 

41

183041

Phạm Thị Kim

Nhung

Nữ

6.0

Sáu

 

42

183042

Nguyễn Thị

Phi

Nữ

5.5

Năm rưỡi

 

43

183043

Nguyễn Thanh

Phú

Nam

7.5

Bảy rưỡi

 

44

183044

Nguyễn Thị Thu

Phương

Nữ

8.0

Tám

 

45

183045

Nguyễn Thị Kim

Phượng

Nữ

5.5

Năm rưỡi

 

46

183046

Phạm Thị

Phượng

Nữ

7.5

Bảy rưỡi

 

47

183047

Trần Thị Lệ

Quyên

Nữ

9.0

Chín

 

48

183048

Phạm Minh

Tân

Nam

6.0

Sáu

 

49

183049

Huỳnh Ngọc

Thạch

Nam

10.0

Mười

 

50

183050

Phan Thị

Thạch

Nữ

5.0

Năm

 

51

183051

Lê Nam

Thái

Nam

7.5

Bảy rưỡi

 

52

183052

Châu Huỳnh Thiên

Thanh

Nữ

5.0

Năm

 

53

183053

Nguyễn Bá

Thanh

Nam

7.5

Bảy rưỡi

 

54

183054

Phạm Minh

Thiện

Nam

6.0

Sáu

 

55

183055

Đoàn Thị

Thoa

Nữ

6.5

Sáu rưỡi

 

56

183056

Hoàng Thị

Thu

Nữ

7.5

Bảy rưỡi

 

57

183057

Huỳnh Thị Mộng

Thương

Nữ

9.0

Chín

 

58

183058

Lê Thị

Thương

Nữ

6.5

Sáu rưỡi

 

59

183059

Nguyễn Thị Hoài

Thương

Nữ

6.5

Sáu rưỡi

 

60

183060

Nguyễn Thị Như

Thủy

Nữ

6.5

Sáu rưỡi

 

61

183061

Trần Thị Thu

Thủy

Nữ

7.0

Bảy

 

62

183062

Nguyễn Thị

Tình

Nữ

6.5

Sáu rưỡi

 

63

183063

Lê Tôn Minh

Triết

Nam

7.0

Bảy

 

64

183064

Nguyễn Ngọc

Trinh

Nữ

7.5

Bảy rưỡi

 

65

183065

Huỳnh Thị

Trúc

Nữ

5.0

Năm

 

66

183066

Lê Thanh Bảo

Nữ

10.0

Mười

 

67

183067

Phạm Thị Phương

Tuyền

Nữ

10.0

Mười

 

68

183068

Phạm Quốc Phương

Uyên

Nữ

9.5

Chín rưỡi

 

69

183069

Trần Thị Thu

Vân

Nữ

8.5

Tám rưỡi

 

70

183070

Lê Đào Quí

Vinh

Nữ

8.5

Tám rưỡi

 

71

183071

Hoàng Văn

Tiến

Nam

6.5

Sáu rưỡi

 

72

183072

Trịnh Mỹ

Linh

Nữ

6.0

Sáu

 

73

183073

Lê Thành

Bắc

Nam

6.0

Sáu

 

 

HIỆU TRƯỞNG

(đã ký)

NGND.GS.TS

TRƯƠNG GIANG LONG